bend dexter

bend dexter

A red bend dexter crosses the silver shield.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường chéo huy hiệu: "bend dexter" một đường chéo chạy từ góc trên bên phải (góc của người xem) xuống góc dưới bên trái của tấm khiên trong huy hiệu học. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực huy hiệu (heraldry).
    • Ý nghĩa biểu tượng: Trong huy hiệu, "bend dexter" thường tượng trưng cho sự bảo vệ, sức mạnh hoặc dòng dõi quý tộc, tùy thuộc vào màu sắc họa tiết đi kèm.
dụ sử dụng
  • (Huy hiệu gia đình một đường chéo huy hiệu màu vàng trên tấm khiên xanh.)
  • (Đường chéo huy hiệu một trong những hình chính phổ biến nhất trong huy hiệu học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bend dexter" thường được sử dụng trong các mô tả chi tiết về huy hiệu, kết hợp với các thuật ngữ khác như "sinister" (bên trái) để chỉ hướng đối diện.
  • (Đường chéo huy hiệu được trang trí với ba ngôi sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Bend sinister (n): đường chéo chạy từ góc trên bên trái xuống góc dưới bên phải, thường tượng trưng cho dòng dõi bất hợp pháp.

    • The bend sinister is the opposite of the bend dexter. (Đường chéo huy hiệu bên trái đối diện của đường chéo huy hiệu bên phải.)
  • Bendlet (n): một đường chéo nhỏ hơn, thường 1/4 kích thước của bend.

    • The shield displayed a bendlet instead of a full bend dexter. (Tấm khiên một đường chéo nhỏ thay vì đường chéo huy hiệu đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Diagonal band: dải chéo (mô tả chung chung, không chính xác về mặt huy hiệu).
  • Ordinary: hình chính (thuật ngữ tổng quát trong huy hiệu).
Thành ngữ liên quan
  • "To bear a bend dexter": mang một đường chéo huy hiệu (thường nói về gia huy).

    • The knight bore a bend dexter on his coat of arms. (Hiệp sĩ mang một đường chéo huy hiệu trên áo giáp của mình.)
  • "A bend dexter of the field": một đường chéo huy hiệu cùng màu với nền khiên.

    • The design included a bend dexter of the field. (Thiết kế bao gồm một đường chéo huy hiệu cùng màu với nền.)